ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
禾穢
Bảng phân tích âm vị 禾
Hé
Cereal harvest with stalks and ears intact; grain gathered with stems attached
连茎带穗的谷类收获物。
hé
禾
huì
穢
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép