Bản dịch của từ 禾绢 trong tiếng Anh
禾绢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
禾绢 (Danh từ)
【hé juàn】
01
An archaic literary term referring to the emperor
1.指皇帝。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ear of grain; the spike/cluster of a cereal (rice) plant
2.谷穗。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禾绢
hé
禾
juàn
绢
Các từ liên quan
禾三千
禾主
禾乃
禾倈
禾卉
绢丝
绢估
绢光
绢地
绢头
