Bản dịch của từ 禾绢 trong tiếng Anh

禾绢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

禾绢 (Danh từ)

hé juàn
01

An archaic literary term referring to the emperor

1.指皇帝。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ear of grain; the spike/cluster of a cereal (rice) plant

2.谷穗。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禾绢

juàn

Các từ liên quan

禾三千
禾主
禾乃
禾倈
禾卉
绢丝
绢估
绢光
绢地
绢头
禾
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HOÀ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép