Bản dịch của từ 禾草 trong tiếng Anh
禾草
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
禾草 (Danh từ)
【hé cǎo】
01
Grasses; plants of the grass family, characterized by narrow leaves with parallel veins and hollow stems.
禾本科植物的通称单子叶植物的叶基部鞘组成,紧包着茎,犹如一个裂开的管子,上部是一片狭长而有平行脉的叶片
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禾草
hé
禾
cǎo
草
Các từ liên quan
禾三千
禾主
禾乃
禾倈
禾卉
草上霜
草上飞
草丛
草人
