Bản dịch của từ 禾鸡 trong tiếng Anh

禾鸡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

禾鸡 (Danh từ)

hé jī
01

A wild bird that lives in rice paddies, a small fowl-like bird found in fields

一种生活在稻田里的野禽。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禾鸡

Các từ liên quan

禾三千
禾主
禾乃
禾倈
禾卉
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
禾
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HOÀ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép