Bản dịch của từ 禾黍 trong tiếng Anh

禾黍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

禾黍 (Danh từ)

hé shǔ
01

Crops/grains (collective term for cereals such as millet, rice, wheat); archaic/literary term for food crops

1.禾与黍。泛指黍稷稻麦等粮食作物。

Ví dụ
02

Archaic compound referring to grains (millet/rice); later used as an allusion to the ruin or desolation of a homeland or former grandeur.

2.《诗.王风.黍离序》:“《黍离》﹐闵宗周也。周大夫行役至于宗周﹐过故宗庙宫室﹐尽为禾黍。闵宗周之颠覆﹐仿徨不忍去而作是诗也。”后以“禾黍”为悲悯故国破败或胜地废圮之典。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禾黍

shǔ

Các từ liên quan

禾三千
禾主
禾乃
禾倈
禾卉
黍丝
黍子
黍尺
黍民
黍油麦秀
禾
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HOÀ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép