Bản dịch của từ 禾黍之悲 trong tiếng Anh

禾黍之悲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

禾黍之悲 (Danh từ)

hé shǔ zhī bēi
01

Sorrow over the fall of a country; mourning for national ruin—literally 'the grief of the grain (millet and rice),' a metaphor for lamenting a lost state.

黍、禾:都是可以信用的谷物,泛指庄稼。比喻亡国的悲伤。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禾黍之悲

shǔ

zhī

bēi

Các từ liên quan

禾三千
禾主
禾乃
禾倈
禾卉
黍丝
黍子
黍尺
黍民
黍油麦秀
之个
之乎者也
之任
之前
悲不自胜
禾
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HOÀ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép