Bản dịch của từ 禾黍故宫 trong tiếng Anh
禾黍故宫
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
禾黍故宫 (Tính từ)
【hé shǔ gù gōng】
01
An ancient palace now turned into farmland; the desolate ruins representing a fallen nation.
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禾黍故宫
hé
禾
shǔ
黍
gù
故
gōng
宫
Các từ liên quan
禾三千
禾主
禾乃
禾倈
禾卉
黍丝
黍子
黍尺
黍民
黍油麦秀
故世
故业
故主
故义
宫主
