Bản dịch của từ 禿 trong tiếng Anh
禿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tū | ㄊㄨ | t | u | thanh ngang |
禿 (Danh từ)
【tū】
01
Bare (mountain without vegetation)
山無草木。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Come off; bald
脫落,脫光。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Blunt; without a point
物體失去尖端,不銳利。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
(Pictograph: from person, top resembles grain shape; original meaning: bald head)
(象形。从人,上象禾粟之形。本義:頭頂無發)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
05
Bald; hairless
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
06
Bare (without hat or shoes)
不戴帽、不穿鞋。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
