Bản dịch của từ 秀 trong tiếng Anh

Động từTính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄒㄧㄡˋxiuthanh huyền

(Động từ)

xiù
01

To come into ear or flower; to head and bloom (of cereal crops); to produce flower/earing (agricultural plants).

植物抽穗开花 (多指庄稼)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

xiù
01

Excellent; outstanding; exceptionally good

特别优异

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Delicate-looking; pretty and refined (of appearance or manner)

清秀

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Clever; smart; bright (quick-witted)

聪明的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

xiù
01

Show; performance; stage program

节目

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Surname Xiù (Tú in Vietnamese reading) — the family name '' read as Hán-Việt Tú

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Outstanding; excellent person; to stand out (someone talented)

优秀/优秀的人; 脱颖而出

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

秀
Bính âm:
【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【TÚ】
Các biến thể:
琇, 𥝙, 𥝠
Hình thái radical:
⿱,禾,乃
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép