Bản dịch của từ 秀 trong tiếng Anh
秀

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiù | ㄒㄧㄡˋ | x | iu | thanh huyền |
秀 (Động từ)
To come into ear or flower; to head and bloom (of cereal crops); to produce flower/earing (agricultural plants).
植物抽穗开花 (多指庄稼)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
秀 (Tính từ)
Excellent; outstanding; exceptionally good
特别优异
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Delicate-looking; pretty and refined (of appearance or manner)
清秀
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Clever; smart; bright (quick-witted)
聪明的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
秀 (Danh từ)
Show; performance; stage program
节目
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Surname Xiù (Tú in Vietnamese reading) — the family name '秀' read as Hán-Việt Tú
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Outstanding; excellent person; to stand out (someone talented)
优秀/优秀的人; 脱颖而出
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【TÚ】
- Các biến thể:
- 琇, 𥝙, 𥝠
- Hình thái radical:
- ⿱,禾,乃
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
