Bản dịch của từ 私刑 trong tiếng Anh

私刑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私刑 (Danh từ)

sī xíng
01

Punishment imposed privately without following legal procedures; extrajudicial punishment.

指不按照法律程序加给人的刑罚

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私刑

xíng

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép