Bản dịch của từ 私办 trong tiếng Anh

私办

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私办 (Danh từ)

sī bàn
01

Private enterprise or privately run business

私营企业

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Privately-run, operated by private individuals or organizations

私人经营的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私办

bàn

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
办不到
办东
办严
办买
办事
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép