Bản dịch của từ 私听 trong tiếng Anh

私听

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私听 (Động từ)

sī tīng
01

To listen with selfish intent; to hear someone with a biased/private motive (listening for personal gain or to catch faults).

怀着私心听人说话。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私听

tīng

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép