Bản dịch của từ 私和 trong tiếng Anh

私和

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私和 (Danh từ)

sī hé
01

Private settlement of criminal disputes without official judgment; unlawful reconciliation in criminal cases.

古代犯刑事禁律之一。谓刑事案件不经官断而私自和解。刑事案件私自和解而不经官家判断

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私和

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
和一
和上
和丘
和丸
和义
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép