Bản dịch của từ 私树 trong tiếng Anh

私树

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私树 (Động từ)

sī shù
01

To cultivate or foster oneself (an idea, habit, or tendency); self-initiated cultivation

自我培植。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私树

shù

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép