Bản dịch của từ 私法 trong tiếng Anh
私法
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
私法 (Danh từ)
【sī fǎ】
01
Private law that protects individual or bourgeois interests, such as civil law and commercial law, distinct from public law.
资产阶级法学中指保护私人利益的法律、如民法、商法等 (区别于'公法')
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私法
sī
私
fǎ
法
Các từ liên quan
私下
私下里
私业
私丧
私为
法不徇情
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 厶, 𥝠
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,厶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇁
飔
锶
絲
螄
禗
㚸
罳
凘
緦
泀
噝
䅆
䅯
稴
䅎
秏
䄯
稜
移
䄵
䄩
䆅
秅
亜
㕰
壳
坞
芾
圿
辵
㘩
抚
玛
层
苍
自私
隐私
私人
无私
私事
私立
私信
私下
私自
走私
