Bản dịch của từ 私盟 trong tiếng Anh

私盟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私盟 (Danh từ)

sī méng
01

A secret pact or private alliance (a covert agreement between parties)

1.秘密结盟。

Ví dụ
02

A private pledge or vow of love between a man and a woman; a lovers' pact

2.男女间定情的盟誓。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私盟

méng

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
盟主
盟书
盟会
盟信
盟兄
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép