Bản dịch của từ 私行 trong tiếng Anh

私行

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私行 (Danh từ)

sī xíng
01

To act according to one's own private interests, often disregarding rules or public good

为自己的利益行事

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To act on one's own authority without official permission

未经官方批准而采取行动

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To secretly inspect or investigate without revealing identity

隐身检查

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

To travel or act on one's own private business

因私出差

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私行

xíng

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép