Bản dịch của từ 私通 trong tiếng Anh
私通
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
私通 (Động từ)
【sī tōng】
01
To have an illicit sexual affair, especially adultery
通奸
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Secretly colluding or conspiring, especially with an enemy
私下勾结 (敌人)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To have a secret illicit affair; to collude secretly
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私通
sī
私
tōng
通
Các từ liên quan
私下
私下里
私业
私丧
私为
通一
通上彻下
通业
通丧
通个
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 厶, 𥝠
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,厶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇁
飔
锶
絲
螄
禗
㚸
罳
凘
緦
泀
噝
䅆
䅯
稴
䅎
秏
䄯
稜
移
䄵
䄩
䆅
秅
亜
㕰
壳
坞
芾
圿
辵
㘩
抚
玛
层
苍
自私
隐私
私人
无私
私事
私立
私信
私下
私自
走私
