Bản dịch của từ 秆 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎn

ㄍㄢˇganthanh hỏi

(Danh từ)

gǎn
01

Stem; stalk (the long supporting part of a plant, e.g., straw or flower stalk)

(秆儿) 某些植物的茎

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

秆
Bính âm:
【gǎn】【ㄍㄢˇ】【CÁN】
Các biến thể:
稈, 芉, 𦼮, 𦾮, 𥝝
Hình thái radical:
⿰,禾,干
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép