Bản dịch của từ 秉 trong tiếng Anh

Động từDanh từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇbingthanh hỏi

(Động từ)

bǐng
01

To hold/maintain (power, authority); to preside over; to take charge

掌握;主持

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To hold; to grasp; to take in hand (often of authority, a tool, or principle)

掌着;握着

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

bǐng
01

Surname Bǐng (a Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Chữ số)

bǐng
01

Bǐng — an ancient Chinese unit of capacity (one bǐng = 16 hú); a historical volume measure

古代容量单位; 十六斛

Ví dụ
秉
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BỈNH】
Các biến thể:
柄, 㨀, 抦, 𣏲, 𥝐, 𦱮, 𥟱, 棅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép