Bản dịch của từ 秉椒 trong tiếng Anh
秉椒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐng | ㄅㄧㄥˇ | b | ing | thanh hỏi |
秉椒 (Danh từ)
【bǐng jiāo】
01
A poetic term from ancient Chinese literature, referring to the poem 'Dong Men Zhi Fen' in the 'Chen Feng' section of the Book of Songs, associated with the phrase 'bestow me a grasp of pepper.'
指《诗.陈风》中的《东门之枌》。因诗中有“贻我握椒”句﹐故称。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秉椒
bǐng
秉
jiāo
椒
Các từ liên quan
秉事
秉信
秉修
秉公
秉公任直
椒丘
椒举班荆
椒俎
椒兰
- Bính âm:
- 【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BỈNH】
- Các biến thể:
- 柄, 㨀, 抦, 𣏲, 𥝐, 𦱮, 𥟱, 棅
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
丙
餠
庰
鉼
琕
屛
眪
抦
䋑
鞞
稟
䴵
穏
䄰
䅻
穜
䅋
穫
稹
移
䅚
䄷
秳
䄬
泾
㘵
欧
肪
茂
㹪
㘳
玬
坱
呾
㚖
廻
秉持
秉承
秉性
秉公
秉烛
秉赋
秉笔
公秉
秉彝
秉直
