Bản dịch của từ 秉牍 trong tiếng Anh

秉牍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇbingthanh hỏi

秉牍 (Danh từ)

bǐng dú
01

Holding or carrying bamboo slips or simple documents in hand for recording or communication.

手持简牍。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秉牍

bǐng

Các từ liên quan

秉事
秉信
秉修
秉公
秉公任直
牍尾
秉
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BỈNH】
Các biến thể:
柄, 㨀, 抦, 𣏲, 𥝐, 𦱮, 𥟱, 棅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép