Bản dịch của từ 秋分点 trong tiếng Anh
秋分点
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiū | ㄑㄧㄡ | q | iu | thanh ngang |
秋分点 (Danh từ)
【qiū fēn diǎn】
01
The point where the celestial equator intersects the ecliptic at the autumnal equinox, marking when the sun crosses from north to south after the summer solstice.
赤道平面和黄道的两个相交点的一个,夏至以后, 太阳从北向南移动,在秋分那一天通过这一点
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
The autumn equinox point, when the sun crosses the celestial equator moving from north to south, around September 22 or 23.
秋分时, 太阳自北向南经过黄道和赤道相交的那一点, 称为'秋分点'约在阳历九月二十二或二十三日
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秋分点
qiū
秋
fēn
分
diǎn
点
- Bính âm:
- 【qiū】【ㄑㄧㄡ】【THU】
- Các biến thể:
- 秌, 𤇫, 𥝛, 𥡄, 𥡌, 𥣨, 𥤚, 𥤛, 𥤠, 𧇸, 𪔁, 𪚼, 𪛁, 鞦, 穐, 龝, 𥝚
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,火
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丶ノノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
塸
鶖
蝵
𠀉
楸
丠
蟗
丘
㐀
鞧
蓲
鞦
穬
秤
秌
䅷
䄸
䅐
穓
䄨
稽
秗
穅
䄱
响
鿍
㶭
荓
鬼
姮
䆓
昷
峆
𠊡
枮
乗
秋天
秋千
中秋
秋季
秋葵
春秋
千秋
深秋
秋水
秋裤
