Bản dịch của từ 秋天 trong tiếng Anh
秋天
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiū | ㄑㄧㄡ | q | iu | thanh ngang |
秋天 (Danh từ)
【qiū tiān】
01
Autumn; the season of fall when leaves change color and the weather cools
秋季
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秋天
qiū
秋
tiān
天
Các từ liên quan
秋丁
秋严
秋中
秋举
秋事
天一
天一阁
天丁
天上人间
- Bính âm:
- 【qiū】【ㄑㄧㄡ】【THU】
- Các biến thể:
- 秌, 𤇫, 𥝛, 𥡄, 𥡌, 𥣨, 𥤚, 𥤛, 𥤠, 𧇸, 𪔁, 𪚼, 𪛁, 鞦, 穐, 龝, 𥝚
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,火
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丶ノノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
塸
鶖
蝵
𠀉
楸
丠
蟗
丘
㐀
鞧
蓲
鞦
穬
秤
秌
䅷
䄸
䅐
穓
䄨
稽
秗
穅
䄱
响
鿍
㶭
荓
鬼
姮
䆓
昷
峆
𠊡
枮
乗
秋天
秋千
中秋
秋季
秋葵
春秋
千秋
深秋
秋水
秋裤
