Bản dịch của từ 秋实 trong tiếng Anh

秋实

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiū

ㄑㄧㄡqiuthanh ngang

秋实 (Danh từ)

qiū shí
01

Fruits and crops that mature in autumn; the autumn harvest (grains, fruits).

1.秋季成熟的谷物及果实。

Ví dụ
02

Metaphorically: a person of virtue; a morally upright/respectable person

3.喻指有德行的人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

1) Autumn fruit/harvest; 2) (figurative) The fruition of one's moral virtues; moral achievement.

2.比喻人的德行成就。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秋实

qiū

shí

Các từ liên quan

秋丁
秋严
秋中
秋举
秋事
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
秋
Bính âm:
【qiū】【ㄑㄧㄡ】【THU】
Các biến thể:
秌, 𤇫, 𥝛, 𥡄, 𥡌, 𥣨, 𥤚, 𥤛, 𥤠, 𧇸, 𪔁, 𪚼, 𪛁, 鞦, 穐, 龝, 𥝚
Hình thái radical:
⿰,禾,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丶ノノ丶
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép