Bản dịch của từ 种 trong tiếng Anh
种

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chóng | ㄔㄨㄥˊ | ch | ong | thanh sắc |
Zhòng | ㄓㄨㄥˋ | zh | ong | thanh huyền |
种 (Danh từ)
Surname Chóng (a Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
种 (Danh từ)
Ethnic group; people sharing common origin and hereditary traits
具有共同起源和共同遗传特征的人群
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Species; kind; type (short for 物种)
物种的简称
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Seed; the grain produced by plants that can germinate into a new plant
种子植物所结的能萌发出新植株的籽粒
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Guts; courage; backbone (colloquial: having the nerve)
比喻胆量或骨气
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
种 (Chữ số)
Type; kind; category (a measure word used before nouns to indicate kinds or sorts)
用于表示种类,后接名词
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chóng】【ㄔㄨㄥˊ, ㄓㄨㄥˇ】【CHÚNG, CHỦNG】
- Các biến thể:
- 種, 𥡰, 𥢖, 𦔉
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,中
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
