Bản dịch của từ 种 trong tiếng Anh

Danh từChữ sốĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

(Danh từ)

chóng
01

Surname Chóng (a Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

chóng
01

Ethnic group; people sharing common origin and hereditary traits

具有共同起源和共同遗传特征的人群

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Species; kind; type (short for 物种)

物种的简称

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Seed; the grain produced by plants that can germinate into a new plant

种子植物所结的能萌发出新植株的籽粒

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Guts; courage; backbone (colloquial: having the nerve)

比喻胆量或骨气

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

chóng
01

Type; kind; category (a measure word used before nouns to indicate kinds or sorts)

用于表示种类,后接名词

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

种
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ, ㄓㄨㄥˇ】【CHÚNG, CHỦNG】
Các biến thể:
種, 𥡰, 𥢖, 𦔉
Hình thái radical:
⿰,禾,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép