Bản dịch của từ 种子 trong tiếng Anh

种子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

种子 (Danh từ)

zhǒng zi
01

Seed; the reproductive unit of a plant capable of developing into a new plant under suitable conditions.

某些植物所特有的器官,通常包括种皮、胚和胚乳三部分。种子在一定条件下能萌发成新的植物体

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Seed player or team assigned a favorable position in a competition bracket based on strength or ranking.

比赛中,进行淘汰赛时,安排在各队实力强的选手

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 种子

zhǒng

zi

Các từ liên quan

种五生
种人
种众
种佃
种作
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
种
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ, ㄓㄨㄥˇ】【CHÚNG, CHỦNG】
Các biến thể:
種, 𥡰, 𥢖, 𦔉
Hình thái radical:
⿰,禾,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép