Bản dịch của từ 种族 trong tiếng Anh
种族
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chóng | ㄓㄨㄥˇ | zh | ong | thanh hỏi |
Zhòng | ㄓㄨㄥˋ | zh | ong | thanh huyền |
种族 (Danh từ)
【zhǒng zú】
01
Ethnic group; race; lineage
人种
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
An ethnic group sharing common language, territory, economy, culture, and psychological traits.
特指具有共同语言、共同地域、共同经济生活以及表现于共同文化上的共同心理素质的人的共同体
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 种族
zhǒng
种
zú
族
Các từ liên quan
种五生
种人
种众
种佃
种作
族世
族举
族云
族产
族亲
- Bính âm:
- 【chóng】【ㄓㄨㄥˇ, ㄔㄨㄥˊ】【CHỦNG, CHÚNG】
- Các biến thể:
- 種, 𥡰, 𥢖, 𦔉
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,中
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
腫
種
塚
喠
徸
歱
踵
瘇
肿
煄
穜
冢
衶
蚛
㲴
䳋
衆
偅
䱰
媑
種
茽
众
堹
䖝
虫
蟲
崈
蝩
䳯
重
痋
漴
崇
隀
䌬
䅷
稲
䅒
秆
稑
䄰
稜
䅈
穬
稀
稂
秗
䆔
勊
兹
贷
昡
迵
昮
俐
衿
䟓
柀
娗
种类
各种
品种
种子
这种
某种
播种
那种
种种
一种
种植
种树
种地
种田
芒种
种花
栽种
耕种
点种
火种
