Bản dịch của từ 种痘 trong tiếng Anh

种痘

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄓㄨㄥˇzhongthanh hỏi

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

种痘 (Động từ)

zhòng dòu
01

To inoculate or vaccinate against smallpox by implanting cowpox material

把痘苗接种在人体上,使人体对天花产生自动免疫作用也叫种牛痘,有的地区叫种花

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To inoculate with smallpox vaccine to induce immunity

把痘苗接种在人体上, 使人体对天花产生自动免疫作用

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 种痘

zhòng

dòu

Các từ liên quan

种五生
种人
种众
种佃
种作
痘子
痘浆
痘疤
种
Bính âm:
【chóng】【ㄓㄨㄥˇ, ㄔㄨㄥˊ】【CHỦNG, CHÚNG】
Các biến thể:
種, 𥡰, 𥢖, 𦔉
Hình thái radical:
⿰,禾,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép