Bản dịch của từ 秒忽 trong tiếng Anh

秒忽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎo

ㄇㄧㄠˇmiaothanh hỏi

秒忽 (Tính từ)

miǎo hū
01

In an instant; lasting only a second; very brief moment

秒:表示时间的单位,等于一秒钟。 忽:表示瞬间、短暂的时间。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秒忽

miǎo

Các từ liên quan

秒末
秒表
秒针
忽亲
忽冷忽热
秒
Bính âm:
【miǎo】【ㄇㄧㄠˇ】【MIỂU】
Các biến thể:
䅺, 杪, 𥤎
Hình thái radical:
⿰,禾,少
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨ノ丶ノ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép