Bản dịch của từ 秒杀 trong tiếng Anh

秒杀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎo

ㄇㄧㄠˇmiaothanh hỏi

秒杀 (Động từ)

miǎo shā
01

To finish or end something in an extremely short time; to quickly defeat or outpace

泛指在极短的时间内就结束

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Instantly defeat or kill an opponent, usually in a very short time frame (often used in online gaming).

瞬间击杀,指在极短的时间内击败对于(多用于网络游戏中)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秒杀

miǎo

shā

秒
Bính âm:
【miǎo】【ㄇㄧㄠˇ】【MIỂU】
Các biến thể:
䅺, 杪, 𥤎
Hình thái radical:
⿰,禾,少
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨ノ丶ノ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép