Bản dịch của từ 秔稻 trong tiếng Anh
秔稻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīng | ㄐㄧㄥ | N/A | N/A | N/A |
秔稻 (Danh từ)
【jīng dào】
01
Japonica rice; a type of non-glutinous rice with round, plump grains commonly used for cooking sticky rice dishes.
粳稻。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秔稻
jīng
秔
dào
稻
Các từ liên quan
秔禾
秔稌
秔穄
秔粮
秔饭
稻云
稻人
稻场
稻子
