Bản dịch của từ 秘 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

(Danh từ)

01

Peru (country name)

国家名称

Ví dụ
02

Surname Bí (Chinese family name 'Mi' / 'Bì')

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

01

Secret; confidential; a hidden method or recipe (e.g., a 'secret' technique)

秘密的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Secretary (office assistant); clerk

一个位置

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

01

To keep secret; to conceal or not disclose

不让人知道;保密

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Constipation (difficulty in passing stool)

排便困难

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

01

Rare; uncommon; unusual

稀奇的;罕见的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Secret; concealed; mysterious (not made public)

不公开的;隐蔽的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

秘
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ, ㄇㄧˋ】【BÍ】
Các biến thể:
祕, 苾
Hình thái radical:
⿰,禾,必
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丶フ丶ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép