Bản dịch của từ 秘 trong tiếng Anh
秘

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
秘 (Danh từ)
Peru (country name)
国家名称
Surname Bí (Chinese family name 'Mi' / 'Bì')
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
秘 (Danh từ)
Secret; confidential; a hidden method or recipe (e.g., a 'secret' technique)
秘密的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Secretary (office assistant); clerk
一个位置
Từ tiếng Anh gần nghĩa
秘 (Động từ)
To keep secret; to conceal or not disclose
不让人知道;保密
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Constipation (difficulty in passing stool)
排便困难
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
秘 (Tính từ)
Rare; uncommon; unusual
稀奇的;罕见的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Secret; concealed; mysterious (not made public)
不公开的;隐蔽的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ, ㄇㄧˋ】【BÍ】
- Các biến thể:
- 祕, 苾
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,必
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丶フ丶ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
