Bản dịch của từ 秘狱 trong tiếng Anh
秘狱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
秘狱 (Danh từ)
【mì yù】
01
Secret prison inside the imperial palace (a hidden detention cell where prisoners were held privately, not publicly tried)
也称掖庭狱。汉代专指幽囚罪人于皇宫掖庭而不作公开审理的监狱。据《汉书.刘辅传》载:成帝欲立赵倢伃为皇后,先下诏封倢伃父临为列侯。辅上书谏止。“书奏,上使侍御史收缚辅,系掖庭秘狱,群臣莫知其故。”光禄勋师丹﹑太中大夫谷永俱上书保辅,极言“旬日之之间,收下秘狱”之不当,“其于治亲养忠之义,诚不宜幽囚于掖庭狱”。于是“上乃徙系辅共工狱,减死罪一等,论为鬼薪,终于家”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秘狱
mì
秘
yù
狱
Các từ liên quan
秘丘
秘严
秘义
秘乐
秘书
狱主
狱事
狱具
狱刑
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ, ㄇㄧˋ】【BÍ】
- Các biến thể:
- 祕, 苾
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,必
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丶フ丶ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㫘
宓
冪
榓
㦄
䣥
㴵
幦
熐
㵋
祕
㜆
箅
碧
䟆
避
庇
䏶
诐
蓽
堛
睥
㮄
佖
䅥
禿
䆋
䅐
䅂
秸
䅕
穘
穰
穟
䅨
䅰
鸯
疶
候
歭
埇
厝
㬴
核
㢸
赸
翄
冦
秘鲁
秘鲁苦蘵
秘书
秘密
神秘
秘诀
奥秘
便秘
隐秘
秘籍
揭秘
秘方
