Bản dịch của từ 秜制 trong tiếng Anh

秜制

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˊN/AN/AN/A

秜制 (Động từ)

ní zhì
01

To subdue or make someone submit (archaic usage; akin to 'make yield')

犹秜服。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秜制

zhì

秜
Bính âm:
【ní】【ㄋㄧˊ】【NỊ】
Các biến thể:
𥞭
Hình thái radical:
⿰,禾,尼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶乚一丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép