Bản dịch của từ 秜制 trong tiếng Anh
秜制
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ní | ㄋㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
秜制 (Động từ)
【ní zhì】
01
To subdue or make someone submit (archaic usage; akin to 'make yield')
犹秜服。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秜制
ní
秜
zhì
制
- Bính âm:
- 【ní】【ㄋㄧˊ】【NỊ】
- Các biến thể:
- 𥞭
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,尼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丨丿丶乚一丿一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
铌
尼
㮞
鯢
跜
蛪
䘽
倪
鈮
埿
䝚
聣
匿
睨
㲻
昵
屰
逆
䍲
腻
㠜
㲡
嬺
堄
秦
穞
稗
稜
穩
秫
穃
税
䅠
秳
稪
䅂
荲
哶
䣎
逖
㖝
𠗙
唣
紕
䄹
娨
通
捈
