Bản dịch của từ 秜服 trong tiếng Anh
秜服
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ní | ㄋㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
秜服 (Danh từ)
【ní fú】
01
A traditional mourning period (the interval of mourning between 秜祭 and 至吉祭; in old rites, mourning for a parent's death lasting 27 months)
指秜祭至吉祭之间的丧期。服,服丧。旧礼,父母之丧,二十七月而秜。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秜服
ní
秜
fú
服
- Bính âm:
- 【ní】【ㄋㄧˊ】【NỊ】
- Các biến thể:
- 𥞭
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,尼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丨丿丶乚一丿一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
铌
尼
㮞
鯢
跜
蛪
䘽
倪
鈮
埿
䝚
聣
匿
睨
㲻
昵
屰
逆
䍲
腻
㠜
㲡
嬺
堄
秦
穞
稗
稜
穩
秫
穃
税
䅠
秳
稪
䅂
荲
哶
䣎
逖
㖝
𠗙
唣
紕
䄹
娨
通
捈
