ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
秝
Bảng phân tích âm vị 秝
Lì
Sparse and evenly distributed
稀疏均勻貌。《説文•禾部》:“秝,稀疏適秝也。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Used as a variant of “曆” (calendar or history)
用同“曆”。《清史稿•魏僖傳》:“(邱維屏)晚為秝數、《易》學及泰西算法。”
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép