Bản dịch của từ 租 trong tiếng Anh
租
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zū | ㄗㄨ | z | u | thanh ngang |
租 (Động từ)
【zū】
01
To rent; to hire (temporarily use in exchange for payment)
租用
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To rent; to lease (out something to someone)
出租
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
租 (Danh từ)
【zū】
01
Tax (historical: land tax or tribute)
旧指田赋
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Rent; money paid to lease or hire something (payment for renting)
出租所收取的金钱或实物
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zū】【ㄗㄨ】【TÔ】
- Các biến thể:
- 𥠙
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,且
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
柤
葅
蒩
怚
菹
䅇
䆊
種
䅝
䄻
秨
稺
稒
稣
䅏
䅮
穉
垺
陸
陱
罜
莨
㳾
連
娲
悑
𠉯
胳
娌
房租
出租
租房
租金
租赁
合租
租借
租用
分租
招租
