ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
秥
Bảng phân tích âm vị 秥
Nián
A rice crop grown in the wet (flooded) season; the wet-season paddy (also used archaically for “year” in some compounds)
年是指时间的单位,通常用来表示一个完整的日历年。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép