Bản dịch của từ 秦 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊqinthanh sắc

(Danh từ)

Qín
01

State of Qin (ancient Chinese state, unified China and founded the Qin dynasty, centered in present-day Shaanxi/Gansu)

周朝国名,在今陕西中部、甘肃东部公元前221年统一中国,建立秦朝

Ví dụ
02

The Qin dynasty (221–206 BCE), the first imperial dynasty that unified China

秦朝(前221年—前206年),是中国历史上第一个统一的封建王朝

Ví dụ
03

Qin — referring to the region of Qin (historical/ geographic name for parts of present-day Shaanxi and Gansu, especially Shaanxi)

指陕西和甘肃,特指陕西

Ví dụ
04

The surname Qin (a Chinese family name; also the Qin state/dynasty name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

秦
Bính âm:
【Qín】【ㄑㄧㄣˊ】【TẦN】
Các biến thể:
𣜈, 𥘿, 𥠼, 𥢮, 𥣠
Hình thái radical:
⿱,𡗗,禾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép