Bản dịch của từ 秦乌 trong tiếng Anh

秦乌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊqinthanh sắc

秦乌 (Danh từ)

qín wū
01

An old name (秦乌) for the crow, derived from a Warring States story about Prince Dan of Yan; later used colloquially to mean 'crow'.

战国末年燕太子丹﹐留质于秦。丹求归﹐秦王曰:“乌头白﹐马生角﹐乃许耳。”丹乃仰天叹﹐乌头即白﹐马亦生角。事见《燕丹子》。后因称乌鸦为“秦乌”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秦乌

qín

Các từ liên quan

秦七
秦不收魏不管
秦丝
秦中
乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
秦
Bính âm:
【Qín】【ㄑㄧㄣˊ】【TẦN】
Các biến thể:
𣜈, 𥘿, 𥠼, 𥢮, 𥣠
Hình thái radical:
⿱,𡗗,禾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép