Bản dịch của từ 秦侯瓜 trong tiếng Anh

秦侯瓜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊqinthanh sắc

秦侯瓜 (Danh từ)

qín hòu guā
01

A type of melon (or a specific melon) planted by Marquis Zhao Ping of Qin Dongling — a historic/specific name for that melon.

秦东陵侯召平所种的瓜。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A general term for sweet, pleasant-tasting melons or gourds; denotes sweet fruits

泛指甜美之瓜。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秦侯瓜

qín

hóu

guā

秦
Bính âm:
【Qín】【ㄑㄧㄣˊ】【TẦN】
Các biến thể:
𣜈, 𥘿, 𥠼, 𥢮, 𥣠
Hình thái radical:
⿱,𡗗,禾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép