Bản dịch của từ 秦关 trong tiếng Anh

秦关

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊqinthanh sắc

秦关 (Danh từ)

qín guān
01

Passes or strategic frontier strongholds in the Qin region (important mountain passes/fortifications)

指秦地关塞。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Refers to the Guanzhong region — the central plain/valley area around Xi'an in Shaanxi Province (a historical heartland of China).

指关中地区。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秦关

qín

guān

秦
Bính âm:
【Qín】【ㄑㄧㄣˊ】【TẦN】
Các biến thể:
𣜈, 𥘿, 𥠼, 𥢮, 𥣠
Hình thái radical:
⿱,𡗗,禾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép