Bản dịch của từ 秦和 trong tiếng Anh

秦和

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊqinthanh sắc

秦和 (Thành ngữ)

qín hé
01

Qin and He: a paired reference to two famous ancient physicians (Bian Que of Qin and He of Qin); used to denote outstanding medical practitioners.

古代名医扁鹊与医和的并称。秦﹐指秦越人﹐即战国时名医扁鹊;和﹐春秋时秦国名医。亦泛指医道高明的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秦和

qín

秦
Bính âm:
【Qín】【ㄑㄧㄣˊ】【TẦN】
Các biến thể:
𣜈, 𥘿, 𥠼, 𥢮, 𥣠
Hình thái radical:
⿱,𡗗,禾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép