Bản dịch của từ 秦垒 trong tiếng Anh

秦垒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊqinthanh sắc

秦垒 (Danh từ)

qín lěi
01

An earthen rampart or small defensive mound (also called '秦长垒')

亦称'秦长垒'。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The walls/fortifications of the Qin (i.e., Qin dynasty's walls) — same as '秦壁'.

即秦壁。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秦垒

qín

lěi

秦
Bính âm:
【Qín】【ㄑㄧㄣˊ】【TẦN】
Các biến thể:
𣜈, 𥘿, 𥠼, 𥢮, 𥣠
Hình thái radical:
⿱,𡗗,禾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép