Bản dịch của từ 秦垢 trong tiếng Anh

秦垢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊqinthanh sắc

秦垢 (Danh từ)

qín gòu
01

The filth/infamy of the Qin dynasty; a disparaging term condemning the tyranny of Qin (metaphorical: the disgraceful residue of Qin rule)

秦朝的尘垢。对秦朝暴政的贬斥之辞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秦垢

qín

gòu

秦
Bính âm:
【Qín】【ㄑㄧㄣˊ】【TẦN】
Các biến thể:
𣜈, 𥘿, 𥠼, 𥢮, 𥣠
Hình thái radical:
⿱,𡗗,禾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép