Bản dịch của từ 秦墓竹简 trong tiếng Anh

秦墓竹简

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊqinthanh sắc

秦墓竹简 (Danh từ)

qín mù zhú jiǎn
01

全称《睡虎地秦墓竹简》。

Ví dụ
02

Bamboo slip manuscripts unearthed from a Qin dynasty tomb at Shuihudi (Shuǐhǔdì), Yunmeng, Hubei (discovered 1975); contains administrative writings, annals, instructions for officials and Qin law — an important archaeological historical corpus.

年12月在湖北云梦县城关睡虎地秦墓中出土。内容主要有语书、编年纪、为吏之道、秦律。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秦墓竹简

qín

zhú

jiǎn

秦
Bính âm:
【Qín】【ㄑㄧㄣˊ】【TẦN】
Các biến thể:
𣜈, 𥘿, 𥠼, 𥢮, 𥣠
Hình thái radical:
⿱,𡗗,禾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép