Bản dịch của từ 秦墟 trong tiếng Anh

秦墟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊqinthanh sắc

秦墟 (Danh từ)

qín xū
01

A place formerly inhabited by people of the Qin (Tần) that has since become荒废/abandoned; an abandoned settlement associated with the Qin

指秦人原先居住过而后已荒芜的地方。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秦墟

qín

Các từ liên quan

秦七
秦不收魏不管
秦丝
秦中
秦乌
墟井
墟囿
墟土
墟场
墟坟
秦
Bính âm:
【Qín】【ㄑㄧㄣˊ】【TẦN】
Các biến thể:
𣜈, 𥘿, 𥠼, 𥢮, 𥣠
Hình thái radical:
⿱,𡗗,禾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép