Bản dịch của từ 秦学 trong tiếng Anh

秦学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊqinthanh sắc

秦学 (Danh từ)

qín xué
01

A school of legal thought in the Qin era, referring mainly to Shang Yang and Li Si's legalist (punitive law) doctrines

指商鞅﹑李斯的刑名学。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秦学

qín

xué

Các từ liên quan

秦七
秦不收魏不管
秦丝
秦中
秦乌
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
秦
Bính âm:
【Qín】【ㄑㄧㄣˊ】【TẦN】
Các biến thể:
𣜈, 𥘿, 𥠼, 𥢮, 𥣠
Hình thái radical:
⿱,𡗗,禾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép