Bản dịch của từ 秦客 trong tiếng Anh

秦客

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊqinthanh sắc

秦客 (Danh từ)

qín kè
01

A person from the state/region of Qin (someone originating from Qin)

指从秦地来的人。

Ví dụ
02

People who fled the turmoil during the Qin period to live in the Peach‑Source cave; by extension, recluse or hermit who withdraws from the world.

指秦时避乱移居桃源洞之人。借指避世隐居之士。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

The husband of Qin Nongyu (referring to Xiao Shi 萧史) — a literary/historical proper name used in classical commentary

指秦弄玉之夫萧史。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秦客

qín

秦
Bính âm:
【Qín】【ㄑㄧㄣˊ】【TẦN】
Các biến thể:
𣜈, 𥘿, 𥠼, 𥢮, 𥣠
Hình thái radical:
⿱,𡗗,禾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép